Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sobretodo
B1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sobɾeˈtodo/
Nghĩa chính
1
Quần yếm
danh từ
overalls
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sobretodo
Dạng gốc
(base form)
sobretodo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
overalls
Quần áo bảo hộ
AI
1
Quần yếm
1
Quần yếm
1
Quần yếm