sobrenatural
B2tính từ (adjective)
/sobɾenatuˈɾal/nguồn
Nghĩa chính
- Siêu nhiêntính từsupernatural
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sobrenaturalDạng gốc (base form)
- sobrenaturalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| actividad sobrenatural | Hoạt động siêu nhiên | |
| evento sobrenatural | Sự kiện siêu nhiên | |
| experiencia sobrenatural | Trải nghiệm siêu nhiên | |
| poder sobrenatural | Siêu năng lực | |
| horror sobrenatural | Kinh dị siêu nhiên | |
| fenómeno sobrenatural | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- weirdTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc sobrenaturalNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có khả năng siêu nhiên nào không?
- .Người ta nói rằng điều gì đó siêu nhiên khi vượt quá kinh nghiệm hoặc kiến thức của bản chất con người.
- .Nhiều người quan tâm đến việc nghiên cứu các hiện tượng siêu nhiên và huyền bí.