Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sobrenaturaleza
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính siêu nhiên
danh từ
supernaturality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sobrenaturaleza
Dạng gốc
(base form)
sobrenaturaleza
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
supernaturality
Tính siêu nhiên
AI
1
Tính siêu nhiên
1
Tính siêu nhiên
1
Tính siêu nhiên