Dịch

supernaturality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tính siêu nhiêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being supernatural.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. supernaturalityDạng gốc (base form)
  2. supernaturalitiesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bất cứ điều gì siêu nhiên
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Anything supernatural.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI