Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sobrecogimiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sobɾekoxiˈmjento/
Nghĩa chính
1
Sợ hãi
danh từ
fright
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sobrecogimiento
Dạng gốc
(base form)
sobrecogimiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
害怕
hài pà
Sợ, sợ hãi
怕
pà
Sợ hãi, sợ
恐惧
kǒng jù
Sợ hãi, kinh sợ
Tiếng Anh
fright
Sự hoảng sợ
AI
1
Sợ hãi
1
Sợ hãi
1
Sợ hãi