sobrecargo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sobɾeˈkaɾɡo/
Nghĩa chính
- Tiếp viên hàng khôngdanh từflight attendant
- Nạp tiền quá mứcdanh từovercharge
- Hống háchdanh từoverbearing
- Siêu xe, người theo đuổidanh từsupercargo, purser
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sobrecargoDạng gốc (base form)
- sobrecargosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung