Dịch

sobre-

tiền tố (prefix)
/sobɾe/

Nghĩa chính

  1. Ở trên, hoặc cao hơnqua tiếng Anhtiền tốover-

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI