Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sinvergonzonería
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/simbeɾɡonθoneˈɾia/
Nghĩa chính
1
Sự trơ tráo, sự vô liêm sỉ
danh từ
impudence, shamelessness
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sinvergüencería
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
impudence
Tính cách ngạo mạn, không thể hiện sự tôn trọng đúng mức
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
vergonzoso
vergüenza
AI
1
Sự trơ tráo
1
Sự trơ tráo
1
Sự trơ tráo