Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sinusoidal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hình sin
tính từ
sinusoidal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sinusoidal
Dạng gốc
(base form)
sinusoidal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
senoidal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sinusoidal
Có hình dạng hoặc đặc điểm của sóng hình sin
AI
1
Hình sin
1
Hình sin
1
Hình sin