Dịch

senoidal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hình sin (ở dạng sóng hình sin)tính từsinusoidal (in the form of a sine wave)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. senoidalDạng gốc (base form)
  2. senoidalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

onda senoidaldanh từSóng hình sin

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI