senoidal
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Hình sin (ở dạng sóng hình sin)tính từsinusoidal (in the form of a sine wave)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- senoidalDạng gốc (base form)
- senoidalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| onda senoidaldanh từ | danh từ | Sóng hình sin |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa