Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sintetización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tổng hợp
danh từ
synthesizing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sintetización
Dạng gốc
(base form)
sintetizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
综合
zōng hé
Toàn diện, tổng hợp
整理
zhěng lǐ
Hệ thống hóa, tổng hợp
复
fù
Tổng hợp, phức hợp
Tiếng Anh
synthesizing
Sự tổng hợp
AI
1
Tổng hợp
1
Tổng hợp
1
Tổng hợp