synthesizing
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự tổng hợpdanh từAn act of making synthesis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- synthesizingDạng gốc (base form)
- synthesizingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " Firma" " " .Những lần tổng hợp nhạt nhẽo của “Terra Firma” càng làm người ta đau hơn khi “Junk Blues” vẫn còn ám trong đầu bạn.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha