Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sintasa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sinˈtasa/
Nghĩa chính
1
Tổng hợp
danh từ
synthase
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sintasa
Dạng gốc
(base form)
sintasa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
综合
zōng hé
Toàn diện, tổng hợp
整理
zhěng lǐ
Hệ thống hóa, tổng hợp
复
fù
Tổng hợp, phức hợp
Tiếng Anh
synthase
Enzyme tổng hợp
AI
1
Tổng hợp
1
Tổng hợp
1
Tổng hợp