siniestra
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/siˈnjestɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Tay tráidanh từleft hand
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- siniestraDạng gốc (base form)
- siniestrasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa