Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
siniestramente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Nham hiểm
trạng từ
sinisterly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
邪恶
xié è
Hiểm ác, nham hiểm
黑
hēi
Nham hiểm, thâm độc
Tiếng Anh
sinisterly
Một cách nham hiểm
AI
1
Nham hiểm
1
Nham hiểm
1
Nham hiểm