Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
left hand
UK
/ˈ
l
ɛ
f
t
ˈ
h
a
n
d
/
US
/ˈ
l
ɛ
f
t
ˈ
h
æ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Tay trái
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
the left hand doesn't know what the right hand is doing
cụm từ
cụm từ
Hai bộ phận của một tổ chức không biết về hoạt động của nhau
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
siniestra
giống cái
Tay trái
AI
1
Tay trái
1
Tay trái
1
Tay trái