Dịch

left hand

UK/ˈlɛft ˈhand/US/ˈlɛft ˈhænd/

Nghĩa chính

  1. Tay trái

Cụm từ (phrase)

the left hand doesn't know what the right hand is doingcụm từHai bộ phận của một tổ chức không biết về hoạt động của nhau

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI