Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sin remedio
Nghĩa chính
1
Vô phương cứu chữa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
束手无策
shù shǒu wú cè
Bó tay hết cách, vô phương cứu chữa, không biết xoay xở ra sao
无可救药
wú kě jiù yào
Hết thuốc chữa, vô phương cứu chữa, bất trị
Tiếng Anh
incurable
Vô phương cứu chữa, không thể chữa
terminally
Vô phương cứu chữa
AI
1
Vô phương cứu chữa
1
Vô phương cứu chữa
1
Vô phương cứu chữa