sin límites
tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
/ˌsin ˈlimites/
Nghĩa chính
- Không giới hạntính từunlimited
- Trên đầu trangtrạng từover the top
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| crueldad sin límites | Sự tàn bạo vô biên | |
| generosidad sin límites | Lòng rộng lượng vô bờ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh