Dịch

simbolismo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/simboˈlismo/

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa tượng trưng, tính tượng trưngdanh từsymbolism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. simbolismoDạng gốc (base form)
  2. simbolismosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Hình xăm mà anh ấy làm chứa nhiều tượng trưng.

Họ từ (word family)

cùng gốc simbolismo

Ngôn ngữ khác

AI