Dịch

simbolista

C2giống đực/cáidanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người theo chủ nghĩa tượng trưngdanh từsymbolist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. simbolistaDạng gốc (base form)
  2. simbolistasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI