Dịch

silicio

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/siˈliθjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Silicdanh từsilicon
  2. Vi mạch silic, chip silicdanh từsilicon chip, silicon circuit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. silicioDạng gốc (base form)
  2. siliciosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dióxido del siliciosilicon dioxidechưa dịch

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc silicio

Ví dụ

  • .Khả năng lưu trữ thông tin của ADN vượt trội hơn nhiều lần so với các vi mạch silic tiên tiến nhất.
  • , .Ở một hành tinh khác, có thể có sự sống dựa trên silic chứ không phải carbon.
  • , .Oxy, silic và nhôm có thể là những nguyên tố dồi dào nhất trên Trái Đất.

AI