Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
silba
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈsilba/
Nghĩa chính
1
Huýt sáo; la ó
danh từ
whistling; booing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
silba
Dạng gốc
(base form)
silba
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
whistling
Tiếng huýt sáo, tiếng rít
Họ từ
(word family)
cùng gốc
silba
silba
r
Huýt sáo
động từ
C1
silba
to
Còi
danh từ
B1
silba
tero
Trọng tài
danh từ
silba
dor
Người huýt sáo (người huýt sáo)
danh từ, tính từ
Xem thêm 4 từ
AI
1
Huýt sáo
1
Huýt sáo
1
Huýt sáo