Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sietemil
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sjeteˈmil/
Nghĩa chính
1
Ngọn núi cao 7000-7999 mét
danh từ
a mountain 7000-7999 metres high
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sietemil
Dạng gốc
(base form)
sietemil
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cincomil
cuatromil
dosmil
ochomil
seismil
tresmil
AI
1
Ngọn núi cao 7000-7999 mét
1
Ngọn núi cao 7000-7999 mét
1
Ngọn núi cao 7000-7999 mét