Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dosmil
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/dosˈmil/
Nghĩa chính
1
Ngọn núi cao 2000-2999 mét
danh từ
a mountain 2000-2999 metres high
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dosmil
Dạng gốc
(base form)
dosmil
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dosmil
dosmil
ero
Thập niên 2000
tính từ
Từ liên quan
(related word)
cincomil
cuatromil
ochomil
seismil
sietemil
tresmil
AI
1
Ngọn núi cao 2000-2999 mét
1
Ngọn núi cao 2000-2999 mét
1
Ngọn núi cao 2000-2999 mét