Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuatromil
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kwatɾoˈmil/
Nghĩa chính
1
Ngọn núi cao 4000-4999 mét
danh từ
a mountain 4000-4999 metres high
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuatromil
Dạng gốc
(base form)
cuatromil
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cincomil
dosmil
ochomil
seismil
sietemil
tresmil
AI
1
Ngọn núi cao 4000-4999 mét
1
Ngọn núi cao 4000-4999 mét
1
Ngọn núi cao 4000-4999 mét