Dịch

siega

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsjeɡa/

Nghĩa chính

  1. Gặtdanh từreap; reaping

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. siegaDạng gốc (base form)
  2. siegasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI