Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
siega
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈsjeɡa/
Nghĩa chính
1
Gặt
danh từ
reap; reaping
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
siega
Dạng gốc
(base form)
siega
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
获
huò
Thu hoạch, gặt
Tiếng Anh
reap
Thu hoạch
AI
1
Gặt
1
Gặt
1
Gặt