siamés
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/sjaˈmes/
Nghĩa chính
- Xiêm (từ Xiêm)tính từSiamese (from Siam)
- Xiêm (bản địa hoặc cư dân của Xiêm) (thường là nam giới)danh từSiamese (native or inhabitant of Siam) (usually male)
- Mèo Xiêmdanh từSiamese cat
- Sinh đôi dính liềndanh từconjoined twin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gato siamés | Mèo Xiêm |