conjoined twin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một trong hai cặp song sinh giống hệt nhau được sinh ra gắn liền với nhau trong tử cungdanh từOne of the two identical twins who are born attached together in utero.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conjoined twinDạng gốc (base form)
- conjoined twinsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)