Siamese twin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cặp song sinh dính liền; một trong hai người đã kết hợp với nhau về mặt thể chấtdanh từA conjoined twin; one of two people physically joined together.
- Một trong hai người vô cùng thân thiết hoặc luôn ở bên nhaudanh từOne of two people who are extraordinarily close, or always found together.
- Một trong những cặp từ xuất hiện cùng nhau như một cách diễn đạt thành ngữ hoặc cách sắp xếp thứ tự, chẳng hạn như trong "búa và liềm", "ngắn và ngọt" hoặc "nhanh và nhịp"danh từEither of a pair of words that occur together as an idiomatic expression or collocation, as in "hammer and sickle", "short and sweet", or "spick and span".
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Siamese twinDạng gốc (base form)
- Siamese twinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Siamese Twins Galaxies | Chưa có nghĩa | |
| Siamese Twin Galaxies | Chưa có nghĩa | |
| Siamese Twins Galaxy | Chưa có nghĩa | |
| Siamese Twin Galaxy | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ; herb-doctor , , .