Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
si eso
trạng từ
(adverb)
/si ˈeso/
Nghĩa chính
1
Nếu tình hình cho phép
trạng từ
if the situation allows it
2
Có lẽ
trạng từ
maybe
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
或
huò
Có lẽ
可能
kě néng
Có thể, có lẽ
恐怕
kǒng pà
Có lẽ, biết đâu
Tiếng Anh
maybe
Có thể
AI
1
Nếu tình hình cho phép
2
Có lẽ
1
Nếu tình hình cho phép
2
Có lẽ
1
Nếu tình hình cho phép
2
Có lẽ