Dịch

shot

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʃot/

Nghĩa chính

  1. Shot (một phần nhỏ đồ uống)danh từshot (small portion of drink)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shotDạng gốc (base form)
  2. shotsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Shot (một phần nhỏ đồ uống)

Ngôn ngữ khác

AI