shot
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʃot/
Nghĩa chính
- Shot (một phần nhỏ đồ uống)danh từshot (small portion of drink)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shotDạng gốc (base form)
- shotsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Shot (một phần nhỏ đồ uống)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh