short
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʃoɾt/
Nghĩa chính
- Quần shortdanh từshorts
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shortDạng gốc (base form)
- shortsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shorts cacheterosdanh từ | danh từ | Quần short chiến lợi phẩm |
Họ từ (word family)
cùng gốc shortNgôn ngữ khác
Tiếng Anh