shockeante
tính từ (adjective)
/ʃokeˈante/
Nghĩa chính
- Gây sốctính từshocking
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shockeanteDạng gốc (base form)
- shockeantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh