Dịch

sextillizo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ sáudanh từsextuplet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sextillizoDạng gốc (base form)
  2. sextillizosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI