Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sesudo
C2
tính từ
(adjective)
/seˈsudo/
Nghĩa chính
1
Trí thức
tính từ
highbrow
2
Thông minh, khôn ngoan, nhạy bén
tính từ
brainy, wise, sensible
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sesudo
Dạng gốc
(base form)
sesud
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
sesudo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
sesud
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
brainy
Thông minh, tài trí, sáng suốt
highbrow
Trí thức; trí thức sách vở (xa rời thực tế)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sesudo
sesud
amente
Một cách khôn ngoan
trạng từ
sesud
ez
Sự thông minh
danh từ
AI
1
Trí thức
2
Thông minh
1
Trí thức
2
Thông minh
1
Trí thức
2
Thông minh