Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sesudez
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sesuˈdeθ/
Nghĩa chính
1
Sự thông minh
danh từ
braininess
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sesudez
Dạng gốc
(base form)
sesude
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
聪明
cōng ming
Thông minh, sáng dạ, khôn ngoan
心灵
xīn líng
Sáng dạ, thông minh
Tiếng Anh
braininess
Xem brainy
AI
1
Sự thông minh
1
Sự thông minh
1
Sự thông minh