Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
braininess
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem brainy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The characteristic of being brainy.
Nguồn gốc
(etymology)
brainy
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sesudez
giống cái
Sự thông minh
AI
1
Xem brainy
1
Xem brainy
1
Xem brainy