sesgar
động từ (verb)
/sesˈɡaɾ/
Nghĩa chính
- Cắt theo đường chéođộng từto cut diagonally
- Cắt giảm sự thiên vịđộng từto cut on the bias
- Nghiêngđộng từto slant
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể sesgarDanh động từ sesgandoPhân từ sesgado
| Presente | |
|---|---|
| yo | sesgo |
| tú | sesgas |
| él/ella/Ud. | sesga |
| nosotros | sesgamos |
| vosotros | sesgáis |
| ellos/Uds. | sesgan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- weightTiếng Anhtương đương