Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ser preciso
Nghĩa chính
1
Cần phải
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
必须
bì xū
Phải, cần phải
应当
yīng dāng
Nên, phải, cần phải
要
yào
Phải, cần phải
Tiếng Anh
involve
Đòi hỏi; cần phải
need
Cần phải
AI
1
Cần phải
1
Cần phải
1
Cần phải