Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ser negro
Nghĩa chính
1
Có màu đen
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
black
Đen, có màu đen
Ví dụ
El
caballo
es
negro
.
Con ngựa có màu đen.
Xuất hiện ở từ khác
negro
kết hợp
có màu đen
AI
1
Có màu đen
1
Có màu đen
1
Có màu đen