Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ser más que suficiente
Nghĩa chính
1
Quá đủ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
plenty
Nhiều, quá đủ
Xuất hiện ở từ khác
suficiente
kết hợp
quá đủ
AI
1
Quá đủ
1
Quá đủ
1
Quá đủ