Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ser de valor
Nghĩa chính
1
Có giá trị
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
值得
zhí de
Đáng tiền, có giá trị
Tiếng Anh
valuable
Có giá trị
effectual
Có hiệu lực, có giá trị (pháp lý)
count for
Có giá trị, đáng kể
Xuất hiện ở từ khác
de valor
kết hợp
có ích, đáng giá
AI
1
Có giá trị
1
Có giá trị
1
Có giá trị