Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sentencia condicional
Nghĩa chính
1
Án treo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
suspended sentence
Án treo
parole
Án treo, thả tù có điều kiện
bender
Án treo
AI
1
Án treo
1
Án treo
1
Án treo