senda
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsenda/nguồn
Nghĩa chính
- Đường mòn, lối mòndanh từfootpath
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sendaDạng gốc (base form)
- sendasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cambiar de senda | Đổi lối đi | |
| perder la senda | Lạc lối | |
| seguir la senda | Theo đuổi con đường | |
| senda del bien | Con đường thiện | |
| senda del mal | Con đường tội ác |
Xuất hiện ở từ khác
- rutađồng nghĩaChỉ đường mòn nhỏ, thường ở ngoài trời.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đường mòn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã chỉ cho họ con đường tốt.
- .Các tin nhắn được chứa trong các viên nang.
- , ¿ ?Cho đến nay chúng ta chưa đi qua con đường này, phải không?