Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perder la senda
Nghĩa chính
1
Lạc lối
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lost
Lạc đường, lạc lối
strayed
Bị lạc, lang thang, lạc lối
errant
Đi chệch hướng, lạc lối
AI
1
Lạc lối
1
Lạc lối
1
Lạc lối