Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
semi
B1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bán kết
danh từ
semifinal, semi-final
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
semi
Dạng gốc
(base form)
semi
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
semi-
tiền tố
tiền tố
Nửa (một nửa)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
semifinal
Trận bán kết, vòng bán kết
Họ từ
(word family)
cùng gốc
semi
semi
nario
Hội thảo, hội thảo chuyên đề
danh từ, danh từ riêng
B1
semi
lla
Hạt, hạt giống
danh từ
A2
semi
conductor
Bán dẫn
tính từ, danh từ
B2
semi
final
Bán kết
danh từ
B2
Xem thêm 7 từ
AI
1
Bán kết
1
Bán kết
1
Bán kết