Dịch

sembradura

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/sembɾaˈduɾa/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Gieo hạtdanh từsowing, seeding

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sembraduraDạng gốc (base form)
  2. sembradurasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Làm đất
  1. Làm đất, đất đã được gieo hoặc gieo hạttillage, land which has been sown or seeded

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • […] , hanegas , , , .

AI