sembradura
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/sembɾaˈduɾa/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Gieo hạtdanh từsowing, seeding
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sembraduraDạng gốc (base form)
- sembradurasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Làm đất
- Làm đất, đất đã được gieo hoặc gieo hạttillage, land which has been sown or seeded
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- […] , hanegas , , , .