Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
segurado
tính từ
(adjective)
/seɡuˈɾado/
Nghĩa chính
1
Chắc chắn
tính từ
sure; certain
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
segurado
Dạng gốc
(base form)
segurad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
segurado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
segurad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
segurado
segurado
r
Người bảo lãnh
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
一定
yī dìng
Nhất định, chắc chắn
确定
què dìng
Xác định, rõ ràng, chắc chắn
必然
bì rán
Chắc chắn, tất yếu
Tiếng Anh
sure
Chắc chắn, có thể tin được
AI
1
Chắc chắn
1
Chắc chắn
1
Chắc chắn