Dịch

seguidilla

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/seɡiˈdiʝa/

Nghĩa chính

  1. Dãy, danh sách (tập hợp những thứ liên quan theo thứ tự)danh từseries, sequence, list (a set of related things in an order)
  2. Seguidilla (một điệu nhảy và giai điệu sống động, ba lần của Tây Ban Nha)danh từseguidilla (a lively, triple-time, Spanish tune and dance)
  3. Đậu rồngdanh từwinged bean

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seguidillaDạng gốc (base form)
  2. seguidillasSố nhiều (plural)

AI