seguidilla
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điệu nhảy Tây Ban Nha sôi động trong thời gian gấp badanh từA lively Spanish dance in triple time.
- Âm nhạc cho điệu nhảy nàydanh từThe music for this dance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seguidillaDạng gốc (base form)
- seguidillasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhaseguidilla