Dịch

seguidilla

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điệu nhảy Tây Ban Nha sôi động trong thời gian gấp badanh từA lively Spanish dance in triple time.
  2. Âm nhạc cho điệu nhảy nàydanh từThe music for this dance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seguidillaDạng gốc (base form)
  2. seguidillasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaseguidilla

AI